岗
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
gāng
Âm Hán Việt: cương
1.biến thể của 冈 gāng
variant of 冈 gāng
gǎng
Âm Hán Việt: cương
1.(dùng trong từ ghép) gò; đống đất
2.chốt gác; địa bàn tuần tra của cảnh sát
3.(dùng trong từ ghép) công việc; vị trí
(bound form) hillock; mound · sentry post; policeman's beat · (bound form) job; post
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác