岑
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Cén
Âm Hán Việt: sầm
1.họ Cén
surname Cen
cén
Âm Hán Việt: sầm
1.đồi nhỏ
small hill
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác