岁计余绌
Phồn thể: 歲計餘絀
suì jì yú chù
Âm Hán Việt: tuế kế dư truất
1.thặng dư hoặc thâm hụt ngân sách hằng năm (kế toán)
annual budgetary surplus or deficit (accountancy)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác