岁不我与
Phồn thể: 歲不我與
suì bù wǒ yǔ
Âm Hán Việt: tuế bất ngã dữ
1.Thời gian không đợi người (thành ngữ)
Time and tide wait for no man (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác