山高海深
shān gāo hǎi shēn
Âm Hán Việt: sơn cao hải thâm
1.cao như núi và sâu như biển (thành ngữ); sự rộng lớn vô hạn
high as the mountain and deep as the sea (idiom); fig. infinite bounty
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác