山顶
Phồn thể: 山頂
shān dǐng
Âm Hán Việt: sơn đỉnh
HSK 6
1.đỉnh đồi
hilltop
danh từbộ 山
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 山頂
shān dǐng
Âm Hán Việt: sơn đỉnh
1.đỉnh đồi
hilltop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác