山陬海澨
shān zōu hǎi shì
Âm Hán Việt: sơn tưu hải thệ
(idiom) remote and desolate area
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshān zōu hǎi shì
Âm Hán Việt: sơn tưu hải thệ
(idiom) remote and desolate area
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác