山达基
Phồn thể: 山達基
Shān dá jī
Âm Hán Việt: sơn đạt cơ
1.Scientology
Scientology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 山達基
Shān dá jī
Âm Hán Việt: sơn đạt cơ
1.Scientology
Scientology
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác