山穷水尽
Phồn thể: 山窮水盡
shān qióng shuǐ jìn
Âm Hán Việt: sơn cùng thuỷ tận
1.núi cùng sông tận (thành ngữ); đường cùng
2.không có lối thoát
mountain and river exhausted (idiom); at the end of the line · nowhere to go
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác