山盟海誓
shān méng hǎi shì
Âm Hán Việt: sơn minh hải thệ
1.thề yêu nhau đến chết (thành ngữ); lời thề yêu thương vĩnh cửu
2.thề trước tất cả các vị thần
to pledge undying love (idiom); oath of eternal love · to swear by all the Gods
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác