山泥倾泻
Phồn thể: 山泥傾瀉
shān ní qīng xiè
Âm Hán Việt: sơn nê khuynh tả
1.một trận lở đất
a landslide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 山泥傾瀉
shān ní qīng xiè
Âm Hán Việt: sơn nê khuynh tả
1.một trận lở đất
a landslide
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác