山梨酸钾
Phồn thể: 山梨酸鉀
shān lí suān jiǎ
Âm Hán Việt: sơn lê toan giáp
1.kali sorbat, E202 (một chất bảo quản thực phẩm)
potassium sorbate, E202 (a food preservative)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác