山本五十六
Shān běn Wǔ shí liù
Âm Hán Việt: sơn bản ngũ thập lục
1.YAMAMOTO Isoroku (1884-1943), đô đốc Nhật Bản
YAMAMOTO Isoroku (1884-1943), Japanese admiral
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác