山峦重叠
Phồn thể: 山巒重疊
shān luán chóng dié
Âm Hán Việt: sơn loan trùng điệp
1.dãy núi cao chồng chéo (thành ngữ)
overlapping ranges of high mountains (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác