山姆大叔
Shān mǔ Dà shū
Âm Hán Việt: sơn mẫu đại thúc
Uncle Sam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácShān mǔ Dà shū
Âm Hán Việt: sơn mẫu đại thúc
Uncle Sam
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác