屯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
tún
Âm Hán Việt: đồn
HSK 7-9
1.đóng quân
2.tích trữ
3.thôn làng
to station (soldiers) · to store up · village
ngữ tốđộng từbộ 屮
zhūn
Âm Hán Việt: truân
HSK 7-9
1.dùng trong 屯邅
used in 屯邅
ngữ tốđộng từbộ 屮
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác