履约保证金
Phồn thể: 履約保證金
lǚ yuē bǎo zhèng jīn
Âm Hán Việt: lý ước bảo chứng kim
1.bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)
performance bond (international trade)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác