屡教不改
Phồn thể: 屢教不改
lǚ jiào bù gǎi
Âm Hán Việt: lũ giáo bất cải
1.dù được dạy bảo nhiều lần vẫn không thay đổi
2.khó sửa chữa
3.không hối cải
lit. not to change, despite repeated admonition · incorrigible · unrepentant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác