展翅高飞
Phồn thể: 展翅高飛
zhǎn chì gāo fēi
Âm Hán Việt: triển sí cao phi
1.xoè cánh và bay cao (thành ngữ)
2.phát triển khả năng một cách tự do
to spread one's wings and soar (idiom) · to develop one's abilities freely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác