屏幕保护程序
Phồn thể: 屏幕保護程序
píng mù bǎo hù chéng xù
Âm Hán Việt: bình màn bảo hộ trình tự
1.trình bảo vệ màn hình
screensaver
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác