屈打成招
qū dǎ chéng zhāo
Âm Hán Việt: khuất đả thành chiêu
1.ép cung bằng tra tấn
to obtain confessions under torture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác