层层加码
Phồn thể: 層層加碼
céng céng jiā mǎ
Âm Hán Việt: tầng tầng gia mã
1.tăng dần dần
2.tăng từng bước
to increase bit by bit · repeated increments
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác