层压式推销
Phồn thể: 層壓式推銷
céng yā shì tuī xiāo
Âm Hán Việt: tầng áp thức suy tiêu
1.kế hoạch bán hàng đa cấp
pyramid scheme
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác