屁颠屁颠
Phồn thể: 屁顛屁顛
pì diān pì diān
Âm Hán Việt: thí điên thí điên
1.nghĩa đen: mông nảy
2.(cường điệu khẩu ngữ) luồn cúi
3.háo hức
4.dễ dãi
5.tự mãn
lit. jolting buttocks · (colloquial intensifier) groveling · eager · compliant · smug
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác