屁股蹲儿
Phồn thể: 屁股蹲兒
pì gu dūn r
Âm Hán Việt: thí cổ tồn nhi
1.(tiếng địa phương) ngã mông
2.ngã sõng soài
(dialect) a fall on the buttocks · pratfall
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác