屁滚尿流
Phồn thể: 屁滾尿流
pì gǔn niào liú
Âm Hán Việt: thí cổn niệu lưu
1.sợ đến mức tè cả ra quần (thành ngữ)
2.sợ phát khiếp
to piss one's pants in terror (idiom) · scared witless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác