局部作用域
jú bù zuò yòng yù
Âm Hán Việt: cục bộ tác dụng vực
1.(máy tính) phạm vi cục bộ
(computing) local scope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjú bù zuò yòng yù
Âm Hán Việt: cục bộ tác dụng vực
1.(máy tính) phạm vi cục bộ
(computing) local scope
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác