局外中立
jú wài zhōng lì
Âm Hán Việt: cục ngoại trung lập
1.chủ nghĩa trung lập
neutralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjú wài zhōng lì
Âm Hán Việt: cục ngoại trung lập
1.chủ nghĩa trung lập
neutralism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác