尾欠
wěi qiàn
Âm Hán Việt: vĩ khiếm
1.số dư chưa trả
2.số tiền nhỏ còn nợ
3.khoản nợ còn lại cuối cùng
balance due · small balance still to pay · final remaining debt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác