尾期
wěi qī
Âm Hán Việt: vĩ kỳ
1.giai đoạn cuối
2.kết thúc (của một kỳ)
3.kết thúc
final period · the end (of a term) · the close
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác