尽职尽责
Phồn thể: 盡職盡責
jìn zhí jìn zé
Âm Hán Việt: tận chức tận trách
1.trách nhiệm và tận tụy (thành ngữ)
responsible and diligent (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác