尽地主之谊
Phồn thể: 盡地主之誼
jìn dì zhǔ zhī yì
Âm Hán Việt: tận địa chủ chi nghị
1.làm chủ nhà
2.thực hiện trách nhiệm chiêu đãi
to act as host · to do the honors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác