尼泊尔鹪鹛
Phồn thể: 尼泊爾鷦鶥
Ní bó ěr jiāo méi
1.(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bông Nepal (Pnoepyga immaculata)
(bird species of China) Nepal cupwing; immaculate cupwing; Nepal wren-babbler (Pnoepyga immaculata)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác