尼泊尔王国
Phồn thể: 尼泊爾王國
Ní bó ěr Wáng guó
Âm Hán Việt: ni bạc nhĩ vương quốc
1.Vương quốc Nepal
Kingdom of Nepal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác