尼斯湖水怪
Ní sī hú shuǐ guài
Âm Hán Việt: ni tư hồ thuỷ quái
1.Quái vật hồ Loch Ness
Loch Ness Monster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNí sī hú shuǐ guài
Âm Hán Việt: ni tư hồ thuỷ quái
1.Quái vật hồ Loch Ness
Loch Ness Monster
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác