尼布甲尼撒
Ní bù jiǎ ní sā
Âm Hán Việt: ni bố giáp ni tản
1.Vua Nê-bu-cát-nê-xa
Nebuchadnezzar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNí bù jiǎ ní sā
Âm Hán Việt: ni bố giáp ni tản
1.Vua Nê-bu-cát-nê-xa
Nebuchadnezzar
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác