尼安德塔人
Ní ān dé tǎ rén
Âm Hán Việt: ni an đức tháp nhân
1.Người Neanderthal
Neanderthal man
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNí ān dé tǎ rén
Âm Hán Việt: ni an đức tháp nhân
1.Người Neanderthal
Neanderthal man
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác