尼厄丽德
Phồn thể: 尼厄麗德
Ní è lì dé
Âm Hán Việt: ni ách lệ đức
1.Nereid (nàng tiên biển trong thần thoại Hy Lạp, năm mươi con gái của Nereus và Doris)
2.Nereid, mặt trăng của Sao Hải Vương
Nereids (Greek sea nymphs, fifty daughters of Nereus and Doris) · Nereid, moon of Neptune
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác