尼加拉瓜
Ní jiā lā guā
Âm Hán Việt: ni gia lạp qua
1.Nicaragua
Nicaragua
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNí jiā lā guā
Âm Hán Việt: ni gia lạp qua
1.Nicaragua
Nicaragua
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác