尼加拉瀑布
Ní jiā lā Pù bù
Âm Hán Việt: ni gia lạp bạo bố
1.Thác Niagara (Đài Loan)
Niagara Falls (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácNí jiā lā Pù bù
Âm Hán Việt: ni gia lạp bạo bố
1.Thác Niagara (Đài Loan)
Niagara Falls (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác