尼
ní
Âm Hán Việt: ni
1.ni cô (nữ tu Phật giáo)
2.(thường dùng trong phiên âm)
Buddhist nun · (often used in phonetic spellings)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác