尺
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chě
Âm Hán Việt: xích
HSK 6
1.một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱
one of the characters used to represent a musical note in gongche notation, 工尺谱
lượng từngữ tốbộ 尸
chǐ
Âm Hán Việt: thước
HSK 6lượng từ 支 把
1.một thước Trung Quốc
2.một phần ba mét
3.thước kẻ
4.thước dây
5.một trong ba huyệt để bắt mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc
a Chinese foot · one-third of a meter · a ruler · a tape-measure · one of the three acupoints for measuring pulse in Chinese medicine
lượng từngữ tốbộ 尸
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác