尸山血海
Phồn thể: 屍山血海
shī shān xuè hǎi
Âm Hán Việt: thi sơn huyết hải
(lit.) mountains of corpses and oceans of blood (idiom) · (fig.) a scene of wholesale slaughter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác