尸体解剖
Phồn thể: 屍體解剖
shī tǐ jiě pōu
Âm Hán Việt: thi thể giải phẫu
1.khám nghiệm tử thi
2.phẫu thuật tử thi
autopsy · postmortem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác