尸体剖检
Phồn thể: 屍體剖檢
shī tǐ pōu jiǎn
Âm Hán Việt: thi thể phẫu kiểm
1.khám nghiệm tử thi
autopsy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 屍體剖檢
shī tǐ pōu jiǎn
Âm Hán Việt: thi thể phẫu kiểm
1.khám nghiệm tử thi
autopsy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác