尸位素餐
shī wèi sù cān
Âm Hán Việt: thi vị tố xan
1.ngồi không ăn bám (thành ngữ)
to hold a sinecure (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácshī wèi sù cān
Âm Hán Việt: thi vị tố xan
1.ngồi không ăn bám (thành ngữ)
to hold a sinecure (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác