就地取材
jiù dì qǔ cái
Âm Hán Việt: tựu địa thủ tài
1.tận dụng tài nguyên địa phương
2.sử dụng vật liệu sẵn có
to draw on local resources · using materials at hand
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác