就业服务
Phồn thể: 就業服務
jiù yè fú wù
Âm Hán Việt: tựu nghiệp phục vụ
1.dịch vụ việc làm; dịch vụ sắp xếp việc làm; hỗ trợ người tìm việc
employment service; job placement service; jobseeker assistance
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác