就业安定费
Phồn thể: 就業安定費
jiù yè ān dìng fèi
Âm Hán Việt: tựu nghiệp an định phí
1.Phí Ổn định Việc làm (Đài Loan), phí tối thiểu hàng tháng cho việc thuê lao động nước ngoài
Employment Stability Fee (Taiwan), a minimum monthly fee for employing foreign workers
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác