尤尔钦科
Phồn thể: 尤爾欽科
Yóu ěr qīn kē
Âm Hán Việt: vưu nhĩ khâm khoa
1.Yurchenko (tên)
2.Natalia Yurchenko (1965-), vận động viên thể dục người Nga
3.Yurchenko, một loại động tác nhảy chống
Yurchenko (name) · Natalia Yurchenko (1965-), Russian gymnast · Yurchenko, a type of jump-off for vaulting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác